Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-546.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-813.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-025.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-047.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-458.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-296.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-360.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-131.77 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30L-853.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-294.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-125.36 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-211.95 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 12A-256.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-931.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-936.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-950.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-826.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-844.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-710.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-746.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-757.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-816.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-860.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-867.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-873.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-884.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-904.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-502.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-506.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |