Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-131.59 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 21A-216.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-831.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-844.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-964.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-968.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-973.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-981.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-682.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-746.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-750.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-805.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-837.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-873.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-410.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-504.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-486.61 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-286.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-476.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-487.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-444.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-446.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-139.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-140.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-147.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-198.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-198.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |