Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-200.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-221.55 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-387.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-413.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-414.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-449.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-477.19 - Nghệ An Xe Con -
38A-651.77 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-660.56 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-267.87 - Quảng Trị Xe Con -
43A-911.83 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-423.96 - Quảng Nam Xe Con -
76A-317.38 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-211.95 - Phú Yên Xe Con -
79A-549.19 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-441.35 - Gia Lai Xe Con -
47A-768.95 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-808.35 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-240.09 - Đắk Nông Xe Con -
49A-717.44 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-718.44 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-565.06 - Tây Ninh Xe Con -
70A-578.25 - Tây Ninh Xe Con -
60K-553.19 - Đồng Nai Xe Con -
60K-593.26 - Đồng Nai Xe Con -
60K-600.36 - Đồng Nai Xe Con -
60K-610.58 - Đồng Nai Xe Con -
60K-614.77 - Đồng Nai Xe Con -
72A-828.65 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-651.16 - Hồ Chí Minh Xe Con -