Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-833.15 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-839.44 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-879.06 - Hải Dương Xe Con -
34A-902.08 - Hải Dương Xe Con -
15K-374.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-390.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.78 - Hải Phòng Xe Con -
89A-506.85 - Hưng Yên Xe Con -
89A-531.15 - Hưng Yên Xe Con -
35A-445.96 - Ninh Bình Xe Con -
35A-448.15 - Ninh Bình Xe Con -
36K-145.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-157.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-171.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-174.77 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-413.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-447.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-450.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-465.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-472.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-475.09 - Nghệ An Xe Con -
38A-644.85 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-646.38 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-656.77 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-661.83 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-365.85 - Quảng Bình Xe Con -
73A-367.09 - Quảng Bình Xe Con -
74A-269.15 - Quảng Trị Xe Con -
74A-276.11 - Quảng Trị Xe Con -
75A-372.19 - Thừa Thiên Huế Xe Con -