Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-377.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-930.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-936.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-315.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-321.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-354.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-553.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-553.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-156.25 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-157.83 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-437.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-781.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-802.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-718.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-726.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-737.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-497.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-571.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-583.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-454.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-486.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-571.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-821.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-835.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-857.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-465.33 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-320.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |