Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-363.00 - Hải Phòng Xe Con -
15K-386.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-410.65 - Hải Phòng Xe Con -
89A-525.36 - Hưng Yên Xe Con -
17A-469.16 - Thái Bình Xe Con -
17A-471.00 - Thái Bình Xe Con -
90A-282.11 - Hà Nam Xe Con -
18A-475.09 - Nam Định Xe Con -
36K-141.55 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-152.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-162.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-192.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-205.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-219.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-221.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-225.44 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-391.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-391.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-407.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-414.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-471.72 - Nghệ An Xe Con -
73A-360.29 - Quảng Bình Xe Con -
74A-272.35 - Quảng Trị Xe Con -
74A-276.15 - Quảng Trị Xe Con -
75A-384.00 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-903.22 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-424.18 - Quảng Nam Xe Con -
77A-346.06 - Bình Định Xe Con -
79A-543.35 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-310.19 - Bình Thuận Xe Con -