Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-441.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-709.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-709.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-571.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-443.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-449.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-466.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-496.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-612.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-808.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-819.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-823.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-671.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-773.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-024.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-028.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-040.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-051.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-458.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84A-145.09 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 65A-497.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94A-107.22 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30L-660.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-671.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-776.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-873.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-227.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |