Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-310.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-125.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-212.35 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-217.85 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-220.26 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-843.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-945.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-984.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-807.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-821.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-822.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-699.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-753.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-754.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-781.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-817.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-836.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-863.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-910.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-415.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-503.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-508.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-522.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-527.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-448.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-457.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-168.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |