Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-179.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-205.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-226.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-226.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-227.96 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-392.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-445.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-458.38 - Nghệ An Xe Con -
92A-429.08 - Quảng Nam Xe Con -
77A-350.26 - Bình Định Xe Con -
86A-309.83 - Bình Thuận Xe Con -
86A-317.16 - Bình Thuận Xe Con -
82A-152.36 - Kon Tum Xe Con -
81A-432.56 - Gia Lai Xe Con -
47A-777.01 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-777.93 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-806.77 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-246.95 - Đắk Nông Xe Con -
49A-740.44 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-558.65 - Tây Ninh Xe Con -
61K-457.55 - Bình Dương Xe Con -
61K-472.28 - Bình Dương Xe Con -
60K-544.56 - Đồng Nai Xe Con -
60K-572.19 - Đồng Nai Xe Con -
60K-588.81 - Đồng Nai Xe Con -
60K-589.09 - Đồng Nai Xe Con -
60K-602.35 - Đồng Nai Xe Con -
60K-613.19 - Đồng Nai Xe Con -
72A-820.06 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-826.09 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -