Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-882.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-890.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-893.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-361.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-387.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-407.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-506.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-487.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-474.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-485.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-458.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-185.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-192.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-201.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-407.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-458.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-464.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-643.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-361.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-936.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-546.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-566.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-146.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-449.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |