Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-302.55 - Hà Nội Xe Tải -
23A-161.00 - Hà Giang Xe Con -
21A-211.98 - Yên Bái Xe Con -
21A-214.65 - Yên Bái Xe Con -
20A-829.98 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-950.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-955.06 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-820.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-838.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-857.36 - Bắc Giang Xe Con -
19A-684.83 - Phú Thọ Xe Con -
19A-703.25 - Phú Thọ Xe Con -
19A-704.96 - Phú Thọ Xe Con -
99A-802.09 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-862.33 - Hải Dương Xe Con -
34A-864.95 - Hải Dương Xe Con -
15K-359.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-385.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-395.28 - Hải Phòng Xe Con -
15K-404.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-417.83 - Hải Phòng Xe Con -
17A-492.15 - Thái Bình Xe Con -
18A-478.15 - Nam Định Xe Con -
35A-444.65 - Ninh Bình Xe Con -
36K-174.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-185.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-200.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-202.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-206.83 - Thanh Hóa Xe Con -