Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-502.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-507.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-491.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-274.28 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-280.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-163.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-210.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-434.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-651.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-378.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-378.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-917.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-921.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-322.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-342.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-209.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-550.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-157.56 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-442.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-715.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-720.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-745.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-491.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-583.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-447.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-448.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |