Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-275.16 - Hà Nội Xe Tải -
29K-278.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-290.33 - Hà Nội Xe Tải -
29K-303.18 - Hà Nội Xe Tải -
29K-309.19 - Hà Nội Xe Tải -
29K-311.95 - Hà Nội Xe Tải -
29K-313.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-321.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-321.29 - Hà Nội Xe Tải -
22A-257.06 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-126.29 - Điện Biên Xe Con -
20A-817.33 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-859.08 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-254.08 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-964.36 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-854.35 - Bắc Giang Xe Con -
19A-698.95 - Phú Thọ Xe Con -
88A-751.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-766.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-813.56 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-846.56 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-864.85 - Hải Dương Xe Con -
34A-891.06 - Hải Dương Xe Con -
15K-376.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-415.95 - Hải Phòng Xe Con -
89A-518.85 - Hưng Yên Xe Con -
17A-471.09 - Thái Bình Xe Con -
18A-470.28 - Nam Định Xe Con -
18A-487.29 - Nam Định Xe Con -