Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-451.95 - Ninh Bình Xe Con -
36K-152.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-172.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.57 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-401.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-412.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-415.65 - Nghệ An Xe Con -
75A-377.08 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
77A-343.18 - Bình Định Xe Con -
79A-564.00 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-317.08 - Bình Thuận Xe Con -
81A-426.58 - Gia Lai Xe Con -
47A-770.35 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-806.44 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-740.83 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-495.58 - Bình Phước Xe Con -
93A-499.63 - Bình Phước Xe Con -
70A-558.44 - Tây Ninh Xe Con -
70A-565.58 - Tây Ninh Xe Con -
70A-575.77 - Tây Ninh Xe Con -
70A-581.26 - Tây Ninh Xe Con -
61K-478.18 - Bình Dương Xe Con -
61K-510.65 - Bình Dương Xe Con -
61K-516.35 - Bình Dương Xe Con -
60K-545.19 - Đồng Nai Xe Con -
60K-567.08 - Đồng Nai Xe Con -
60K-590.06 - Đồng Nai Xe Con -
72A-809.83 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-825.15 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -