Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-394.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-412.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-523.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-282.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-447.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-197.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-219.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-425.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-439.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-440.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-667.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-364.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-270.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-274.58 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-386.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-909.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-910.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-941.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-346.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-543.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-317.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-445.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-765.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-243.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-735.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-499.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-574.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-461.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |