Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-850.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-860.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-892.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-894.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-904.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-352.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-376.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-398.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-525.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-484.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-459.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-460.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-192.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-208.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-407.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-422.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-475.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-640.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-650.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-277.65 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-935.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-321.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-343.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-543.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |