Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-704.38 - Phú Thọ Xe Con -
19A-706.77 - Phú Thọ Xe Con -
88A-744.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-762.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-765.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-823.25 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-910.95 - Hải Dương Xe Con -
15K-341.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-349.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-378.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-378.91 - Hải Phòng Xe Con -
15K-384.26 - Hải Phòng Xe Con -
15K-392.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-401.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.36 - Hải Phòng Xe Con -
17A-491.00 - Thái Bình Xe Con -
90A-274.06 - Hà Nam Xe Con -
36K-164.11 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-164.77 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-227.83 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-400.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-442.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-462.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-468.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-474.38 - Nghệ An Xe Con -
73A-364.85 - Quảng Bình Xe Con -
74A-277.16 - Quảng Trị Xe Con -
43A-917.16 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-937.26 - Đà Nẵng Xe Con -