Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-940.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-421.33 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-421.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-424.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-312.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-319.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-556.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-801.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-731.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-741.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-495.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.97 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-467.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-482.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-503.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-574.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-605.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-616.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-826.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-717.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-725.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-766.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-009.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-013.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-451.83 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-452.55 | - | Long An | Xe Con | - |