Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-452.08 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-307.09 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-319.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-195.28 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-353.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30L-649.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-221.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-251.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-132.25 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-838.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-688.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-765.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-787.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-841.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-872.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-350.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-375.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-381.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-526.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-142.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-219.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-415.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-453.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-474.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-660.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-383.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-387.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-551.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-561.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |