Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-193.77 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-417.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-436.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-464.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-468.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-470.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-472.11 - Nghệ An Xe Con -
92A-432.19 - Quảng Nam Xe Con -
79A-562.11 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-562.44 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-157.55 - Kon Tum Xe Con -
82A-158.28 - Kon Tum Xe Con -
47A-782.44 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-737.22 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-442.95 - Bình Dương Xe Con -
61K-452.11 - Bình Dương Xe Con -
61K-453.00 - Bình Dương Xe Con -
61K-510.35 - Bình Dương Xe Con -
61K-515.11 - Bình Dương Xe Con -
60K-551.18 - Đồng Nai Xe Con -
72A-807.36 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-808.22 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-809.77 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-837.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51M-030.26 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
63A-316.28 - Tiền Giang Xe Con -
66A-291.85 - Đồng Tháp Xe Con -
30L-624.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-718.83 - Hà Nội Xe Con -
30L-907.83 - Hà Nội Xe Con -