Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-930.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-253.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-254.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-275.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-285.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-315.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-128.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-813.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-820.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-855.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-856.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-253.44 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-978.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-835.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-839.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-843.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-681.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-750.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-832.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-345.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-346.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-370.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-473.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-146.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-149.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-156.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-223.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-400.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |