Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-809.33 - Bắc Giang Xe Con -
19A-689.19 - Phú Thọ Xe Con -
19A-694.58 - Phú Thọ Xe Con -
19A-702.19 - Phú Thọ Xe Con -
88A-749.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-805.33 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-811.35 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-850.44 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-914.55 - Hải Dương Xe Con -
15K-337.00 - Hải Phòng Xe Con -
15K-349.22 - Hải Phòng Xe Con -
15K-395.33 - Hải Phòng Xe Con -
15K-406.22 - Hải Phòng Xe Con -
17A-473.83 - Thái Bình Xe Con -
18A-483.65 - Nam Định Xe Con -
35A-447.11 - Ninh Bình Xe Con -
36K-167.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-190.55 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-228.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-228.65 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-418.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-423.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-458.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-459.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-469.97 - Nghệ An Xe Con -
73A-358.29 - Quảng Bình Xe Con -
43A-906.65 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-419.55 - Quảng Nam Xe Con -
78A-212.83 - Phú Yên Xe Con -