Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-824.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-948.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-987.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-840.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-683.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-806.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-404.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-173.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-672.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-899.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-939.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-320.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-353.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-545.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-558.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-316.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-432.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-436.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-448.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-796.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-805.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-246.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-492.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-493.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-468.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-547.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-590.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |