Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-509.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-515.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-486.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-274.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-184.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-432.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-442.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-650.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-656.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-662.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-670.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-919.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-925.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-418.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-342.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85A-146.09 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-315.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-438.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-800.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-714.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-716.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-718.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-724.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-487.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-564.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-578.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-459.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-555.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |