Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-654.15 - Hà Nội Xe Con -
30L-674.29 - Hà Nội Xe Con -
29K-252.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-256.85 - Hà Nội Xe Tải -
29K-267.44 - Hà Nội Xe Tải -
29K-308.11 - Hà Nội Xe Tải -
29K-308.25 - Hà Nội Xe Tải -
24A-308.33 - Lào Cai Xe Con -
24A-313.19 - Lào Cai Xe Con -
26A-229.77 - Sơn La Xe Con -
20A-831.36 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-940.33 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-803.95 - Bắc Giang Xe Con -
98A-823.11 - Bắc Giang Xe Con -
98A-837.11 - Bắc Giang Xe Con -
19A-673.95 - Phú Thọ Xe Con -
19A-681.33 - Phú Thọ Xe Con -
19A-693.77 - Phú Thọ Xe Con -
19A-712.58 - Phú Thọ Xe Con -
88A-771.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-850.11 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-878.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-887.11 - Hải Dương Xe Con -
34A-894.16 - Hải Dương Xe Con -
34A-909.36 - Hải Dương Xe Con -
34A-915.36 - Hải Dương Xe Con -
15K-344.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-394.22 - Hải Phòng Xe Con -
89A-514.38 - Hưng Yên Xe Con -
36K-167.00 - Thanh Hóa Xe Con -