Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-821.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-947.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-821.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-684.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-686.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-700.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-814.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-870.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-871.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-348.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-375.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-284.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-459.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-140.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-161.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-170.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-215.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-223.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-419.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-441.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-446.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-361.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77A-344.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-214.85 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-544.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.58 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-313.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |