Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-491.00 - Bình Phước Xe Con -
93A-503.09 - Bình Phước Xe Con -
61K-514.08 - Bình Dương Xe Con -
60K-571.77 - Đồng Nai Xe Con -
60K-588.56 - Đồng Nai Xe Con -
51M-034.25 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
63A-311.36 - Tiền Giang Xe Con -
71A-207.65 - Bến Tre Xe Con -
29K-319.44 - Hà Nội Xe Tải -
21A-217.96 - Yên Bái Xe Con -
28A-256.35 - Hòa Bình Xe Con -
12A-262.85 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-955.08 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-817.55 - Bắc Giang Xe Con -
98A-828.44 - Bắc Giang Xe Con -
19A-681.55 - Phú Thọ Xe Con -
88A-772.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-810.22 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-904.59 - Hải Dương Xe Con -
34A-906.29 - Hải Dương Xe Con -
34A-914.59 - Hải Dương Xe Con -
15K-403.95 - Hải Phòng Xe Con -
18A-488.61 - Nam Định Xe Con -
18A-489.22 - Nam Định Xe Con -
36K-140.77 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-188.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-195.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.32 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-202.44 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.85 - Thanh Hóa Xe Con -