Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-223.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-392.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-393.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-401.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-457.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-643.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-919.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-351.00 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-352.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-542.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-551.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-237.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-734.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-509.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-562.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-582.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-809.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-811.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-625.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-767.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-777.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-457.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-211.06 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-201.08 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-293.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-301.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-131.26 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-132.95 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94A-108.55 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |