Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-984.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-814.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-828.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-684.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-862.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-867.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-872.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-882.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-895.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-358.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-485.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-171.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-202.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-469.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-651.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-657.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-357.59 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-382.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-903.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-935.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85A-142.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 48A-242.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-714.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-732.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-489.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |