Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-580.96 - Tây Ninh Xe Con -
61K-448.35 - Bình Dương Xe Con -
61K-462.77 - Bình Dương Xe Con -
61K-465.77 - Bình Dương Xe Con -
61K-484.26 - Bình Dương Xe Con -
61K-507.65 - Bình Dương Xe Con -
60K-590.29 - Đồng Nai Xe Con -
60K-593.00 - Đồng Nai Xe Con -
62A-451.22 - Long An Xe Con -
71A-202.35 - Bến Tre Xe Con -
30L-770.22 - Hà Nội Xe Con -
30L-792.33 - Hà Nội Xe Con -
29K-273.44 - Hà Nội Xe Tải -
29K-294.25 - Hà Nội Xe Tải -
29K-313.85 - Hà Nội Xe Tải -
22A-257.83 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-263.96 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-267.28 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-304.83 - Lào Cai Xe Con -
24A-306.55 - Lào Cai Xe Con -
26A-231.18 - Sơn La Xe Con -
21A-219.44 - Yên Bái Xe Con -
21A-219.93 - Yên Bái Xe Con -
20A-813.38 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-814.11 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-817.44 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-839.95 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-797.65 - Bắc Giang Xe Con -
19A-679.44 - Phú Thọ Xe Con -
99A-802.59 - Bắc Ninh Xe Con -