Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-733.77 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30L-597.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-648.22 - Hà Nội Xe Con -
30L-757.44 - Hà Nội Xe Con -
29K-227.29 - Hà Nội Xe Tải -
29K-261.19 - Hà Nội Xe Tải -
29K-306.77 - Hà Nội Xe Tải -
11A-133.18 - Cao Bằng Xe Con -
22A-264.56 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-309.77 - Lào Cai Xe Con -
26A-225.19 - Sơn La Xe Con -
21A-218.09 - Yên Bái Xe Con -
20A-814.35 - Thái Nguyên Xe Con -
88A-752.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-804.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-816.44 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-353.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-382.00 - Hải Phòng Xe Con -
15K-385.95 - Hải Phòng Xe Con -
89A-515.22 - Hưng Yên Xe Con -
17A-489.44 - Thái Bình Xe Con -
17A-492.11 - Thái Bình Xe Con -
37K-471.95 - Nghệ An Xe Con -
38A-645.56 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-372.83 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-916.44 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-314.85 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-210.35 - Phú Yên Xe Con -
85A-141.18 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-314.19 - Bình Thuận Xe Con -