Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-846.85 - Bắc Giang Xe Con -
19A-683.00 - Phú Thọ Xe Con -
19A-711.65 - Phú Thọ Xe Con -
99A-802.11 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-367.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-391.33 - Hải Phòng Xe Con -
89A-500.29 - Hưng Yên Xe Con -
89A-512.19 - Hưng Yên Xe Con -
90A-281.33 - Hà Nam Xe Con -
35A-446.78 - Ninh Bình Xe Con -
36K-140.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-184.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-195.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-202.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.56 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-402.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-424.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-432.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-440.33 - Nghệ An Xe Con -
37K-443.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-464.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-464.38 - Nghệ An Xe Con -
74A-274.55 - Quảng Trị Xe Con -
75A-375.44 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-904.25 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-430.25 - Quảng Nam Xe Con -
77A-343.28 - Bình Định Xe Con -
79A-556.16 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-438.09 - Gia Lai Xe Con -
60K-613.06 - Đồng Nai Xe Con -