Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-414.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-527.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-482.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-274.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-472.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-478.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-447.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-148.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-214.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-426.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-447.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-641.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-367.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77A-355.50 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-310.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-314.00 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-436.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-794.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-238.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-245.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-713.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-565.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-581.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-454.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-463.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-468.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-580.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |