Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-295.00 - Hà Nội Xe Tải -
23A-156.26 - Hà Giang Xe Con -
27A-125.58 - Điện Biên Xe Con -
20A-828.36 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-838.85 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-987.38 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-842.35 - Bắc Giang Xe Con -
19A-687.92 - Phú Thọ Xe Con -
88A-747.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-755.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-832.85 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-376.44 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.22 - Hải Phòng Xe Con -
15K-407.11 - Hải Phòng Xe Con -
15K-421.26 - Hải Phòng Xe Con -
89A-500.25 - Hưng Yên Xe Con -
89A-525.33 - Hưng Yên Xe Con -
89A-531.58 - Hưng Yên Xe Con -
90A-285.26 - Hà Nam Xe Con -
36K-151.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.55 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-406.33 - Nghệ An Xe Con -
37K-436.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-476.98 - Nghệ An Xe Con -
74A-272.55 - Quảng Trị Xe Con -
75A-385.44 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-915.33 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-919.35 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-426.85 - Quảng Nam Xe Con -