Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-816.00 - Bắc Giang Xe Con -
98A-837.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-853.11 - Bắc Giang Xe Con -
19A-676.44 - Phú Thọ Xe Con -
19A-708.83 - Phú Thọ Xe Con -
88A-779.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-781.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-845.77 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-849.06 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-865.77 - Hải Dương Xe Con -
34A-886.00 - Hải Dương Xe Con -
15K-368.77 - Hải Phòng Xe Con -
89A-509.15 - Hưng Yên Xe Con -
18A-479.06 - Nam Định Xe Con -
35A-446.77 - Ninh Bình Xe Con -
35A-462.83 - Ninh Bình Xe Con -
36K-198.31 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-396.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-407.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-407.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-443.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-453.65 - Nghệ An Xe Con -
38A-675.11 - Hà Tĩnh Xe Con -
77A-347.44 - Bình Định Xe Con -
79A-543.08 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-428.96 - Gia Lai Xe Con -
81A-434.33 - Gia Lai Xe Con -
81A-437.83 - Gia Lai Xe Con -
61K-448.77 - Bình Dương Xe Con -
61K-450.11 - Bình Dương Xe Con -