Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-466.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-805.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-835.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-866.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-013.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-019.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-034.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-464.33 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-206.36 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-291.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-321.09 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-351.83 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 69A-164.36 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-236.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-130.56 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-311.36 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 28A-249.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-811.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-815.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-830.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-842.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-984.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-813.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-838.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-706.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-763.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-781.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-783.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |