Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-022.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-655.18 - Hà Nội Xe Con -
29K-252.11 - Hà Nội Xe Tải -
29K-283.85 - Hà Nội Xe Tải -
26A-234.16 - Sơn La Xe Con -
28A-250.44 - Hòa Bình Xe Con -
20A-830.15 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-841.33 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-935.18 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-805.00 - Bắc Giang Xe Con -
98A-826.56 - Bắc Giang Xe Con -
88A-784.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-806.09 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-806.11 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-346.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-417.22 - Hải Phòng Xe Con -
89A-522.16 - Hưng Yên Xe Con -
18A-469.77 - Nam Định Xe Con -
37K-392.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-405.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-411.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-434.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-443.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-463.18 - Nghệ An Xe Con -
38A-651.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-668.62 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-363.11 - Quảng Bình Xe Con -
73A-367.83 - Quảng Bình Xe Con -
74A-275.22 - Quảng Trị Xe Con -
75A-385.06 - Thừa Thiên Huế Xe Con -