Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-556.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-570.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-446.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-452.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-558.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-832.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-043.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-208.29 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30L-779.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-270.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-309.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-949.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-848.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-674.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-772.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-780.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-365.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-382.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-402.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-423.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-526.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-482.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |