Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-461.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-465.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-474.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-586.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-835.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-721.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-748.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-010.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-011.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-019.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-041.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-301.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-357.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-493.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-188.65 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-611.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-683.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-226.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-234.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-238.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-251.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-267.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-296.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-315.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-304.59 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-309.35 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-227.08 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-851.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-260.83 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-262.33 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |