Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-982.00 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-984.83 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-827.65 - Bắc Giang Xe Con -
19A-674.65 - Phú Thọ Xe Con -
19A-709.00 - Phú Thọ Xe Con -
88A-743.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-767.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-771.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-808.44 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-842.28 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-885.00 - Hải Dương Xe Con -
34A-916.15 - Hải Dương Xe Con -
15K-342.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-353.06 - Hải Phòng Xe Con -
89A-500.19 - Hưng Yên Xe Con -
90A-274.33 - Hà Nam Xe Con -
90A-281.95 - Hà Nam Xe Con -
18A-478.44 - Nam Định Xe Con -
35A-450.59 - Ninh Bình Xe Con -
36K-196.24 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-430.44 - Nghệ An Xe Con -
38A-652.77 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-657.83 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-673.29 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-361.59 - Quảng Bình Xe Con -
73A-364.11 - Quảng Bình Xe Con -
74A-275.29 - Quảng Trị Xe Con -
43A-900.85 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-423.38 - Quảng Nam Xe Con -
79A-557.44 - Khánh Hòa Xe Con -