Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-427.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-775.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-727.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-735.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-461.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-561.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-568.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-590.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-603.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-614.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-014.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-048.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-315.77 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-203.28 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-297.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-511.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-224.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-261.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-272.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-296.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-303.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-321.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-160.44 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-260.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-262.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-840.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-856.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-950.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |