Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-225.18 - Sơn La Xe Con -
26A-227.25 - Sơn La Xe Con -
26A-230.55 - Sơn La Xe Con -
26A-232.25 - Sơn La Xe Con -
21A-217.08 - Yên Bái Xe Con -
20A-816.77 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-826.83 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-949.77 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-964.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-984.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-986.58 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-800.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-819.83 - Bắc Giang Xe Con -
98A-836.33 - Bắc Giang Xe Con -
88A-752.55 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-858.35 - Hải Dương Xe Con -
34A-864.36 - Hải Dương Xe Con -
34A-871.44 - Hải Dương Xe Con -
15K-352.38 - Hải Phòng Xe Con -
15K-353.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-403.55 - Hải Phòng Xe Con -
15K-404.05 - Hải Phòng Xe Con -
15K-409.28 - Hải Phòng Xe Con -
17A-472.85 - Thái Bình Xe Con -
17A-483.19 - Thái Bình Xe Con -
36K-155.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-156.77 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-179.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-195.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.64 - Thanh Hóa Xe Con -