Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11A-135.18 - Cao Bằng Xe Con -
22A-263.25 - Tuyên Quang Xe Con -
12A-262.00 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-950.55 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-965.18 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-843.65 - Bắc Giang Xe Con -
98A-852.35 - Bắc Giang Xe Con -
19A-672.55 - Phú Thọ Xe Con -
88A-783.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-894.59 - Hải Dương Xe Con -
89A-515.33 - Hưng Yên Xe Con -
17A-470.33 - Thái Bình Xe Con -
18A-472.26 - Nam Định Xe Con -
18A-474.35 - Nam Định Xe Con -
35A-447.33 - Ninh Bình Xe Con -
35A-457.28 - Ninh Bình Xe Con -
35A-459.35 - Ninh Bình Xe Con -
36K-155.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.56 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-408.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-418.95 - Nghệ An Xe Con -
38A-671.15 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-672.33 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-678.31 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-361.22 - Quảng Bình Xe Con -
73A-366.83 - Quảng Bình Xe Con -
92A-423.55 - Quảng Nam Xe Con -
76A-319.00 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-344.25 - Bình Định Xe Con -
77A-346.00 - Bình Định Xe Con -