Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-352.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-211.28 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-551.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-554.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-427.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-805.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-709.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-490.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-569.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-449.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-465.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-497.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-503.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-556.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-779.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-025.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-049.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-450.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-314.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-204.22 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 65A-505.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-512.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-705.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-752.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-971.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-981.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-224.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-242.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |