Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-281.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-305.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-314.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-131.96 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-313.15 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-234.15 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-248.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-818.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-819.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-840.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-972.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-980.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-831.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-846.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-685.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-697.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-767.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-771.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-836.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-869.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-871.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-908.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-912.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-395.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-482.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-481.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-446.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-163.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |