Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-703.00 - Hà Nội Xe Con -
30L-731.38 - Hà Nội Xe Con -
30L-817.98 - Hà Nội Xe Con -
30L-860.36 - Hà Nội Xe Con -
30L-981.77 - Hà Nội Xe Con -
29K-220.55 - Hà Nội Xe Tải -
29K-274.55 - Hà Nội Xe Tải -
29K-323.35 - Hà Nội Xe Tải -
14A-976.55 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-985.19 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-799.60 - Bắc Giang Xe Con -
98A-803.44 - Bắc Giang Xe Con -
19A-692.59 - Phú Thọ Xe Con -
88A-772.28 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-801.95 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-820.15 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-867.19 - Hải Dương Xe Con -
34A-916.77 - Hải Dương Xe Con -
15K-415.33 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.77 - Hải Phòng Xe Con -
35A-449.06 - Ninh Bình Xe Con -
35A-455.16 - Ninh Bình Xe Con -
36K-217.25 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-416.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-424.22 - Nghệ An Xe Con -
37K-457.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-470.55 - Nghệ An Xe Con -
38A-646.98 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-908.77 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-911.25 - Đà Nẵng Xe Con -