Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-604.05 - Đồng Nai Xe Con -
60K-604.33 - Đồng Nai Xe Con -
72A-806.36 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-810.95 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
62A-458.19 - Long An Xe Con -
84A-143.08 - Trà Vinh Xe Con -
64A-199.32 - Vĩnh Long Xe Con -
67A-328.77 - An Giang Xe Con -
30L-670.16 - Hà Nội Xe Con -
30L-976.35 - Hà Nội Xe Con -
29K-290.44 - Hà Nội Xe Tải -
20A-836.11 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-934.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-967.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-983.77 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-822.95 - Bắc Giang Xe Con -
98A-842.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-857.00 - Bắc Giang Xe Con -
19A-683.77 - Phú Thọ Xe Con -
19A-688.51 - Phú Thọ Xe Con -
19A-712.96 - Phú Thọ Xe Con -
88A-749.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-757.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-764.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-768.81 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-823.00 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-836.15 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-905.11 - Hải Dương Xe Con -
34A-913.00 - Hải Dương Xe Con -
15K-379.38 - Hải Phòng Xe Con -