Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-401.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-410.83 - Hải Phòng Xe Con -
89A-498.44 - Hưng Yên Xe Con -
89A-502.11 - Hưng Yên Xe Con -
89A-505.00 - Hưng Yên Xe Con -
17A-480.65 - Thái Bình Xe Con -
35A-447.58 - Ninh Bình Xe Con -
35A-453.77 - Ninh Bình Xe Con -
36K-144.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-175.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-177.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-185.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.21 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-221.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-221.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-223.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-224.26 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-445.33 - Nghệ An Xe Con -
37K-471.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-479.28 - Nghệ An Xe Con -
73A-363.08 - Quảng Bình Xe Con -
74A-272.08 - Quảng Trị Xe Con -
43A-899.63 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-903.00 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-419.00 - Quảng Nam Xe Con -
78A-213.77 - Phú Yên Xe Con -
79A-561.77 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-143.18 - Ninh Thuận Xe Con -
82A-157.25 - Kon Tum Xe Con -
81A-439.97 - Gia Lai Xe Con -