Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-777.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-487.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-492.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-443.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-445.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-447.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-496.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-643.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-861.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-010.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-014.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-466.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 65A-513.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22A-261.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-307.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-315.11 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-226.11 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 14A-962.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-972.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-805.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-707.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-781.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-804.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-870.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-874.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-889.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-891.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |