Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-906.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-916.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-342.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-342.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-356.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-523.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-473.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-486.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-162.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-392.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-425.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-646.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-902.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-915.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-214.33 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-548.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-550.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-157.44 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-430.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-724.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-488.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-447.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-479.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-569.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |